Toretto_Smith

VIP Gold

0
Warnings
0
Arrested
0
Crimes
Không rõ
2020-03-28 22:19:01
Offline
***.***.***.129
1435 giờ
31
527,407,728 $
( Trong người: 10,681,423 | Ngân hàng: 516,726,305 )
38
Idlewood ( 1820.13, -1599.70996, 13.36 )
2000-09-29

Bullet

Vị trí đỗ: Los Santos
Máu: 1978
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Infernus

Vị trí đỗ: Queens
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Turismo

Vị trí đỗ: Paradiso
Máu: 1773
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Cheetah

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Trailer

Vị trí đỗ: King's
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Mountain Bike

Vị trí đỗ: Santa Flora
Máu: 861
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Tropic

Vị trí đỗ: None
Máu: 908
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Hotring Racer A

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 115 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Alpha

Vị trí đỗ: Paradiso
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Shotgun
Màu sắc : 6 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hotknife

Vị trí đỗ: Paradiso
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hustler

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 194 () - 194 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Huntley

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Maverick

Vị trí đỗ: Los Santos International
Máu: 934
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 9 () - 4 ()
Độ bánh xe : Không có

Sultan

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 369
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 155 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Uranus

Vị trí đỗ: Los Santos International
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sanchez

Vị trí đỗ: El Corona
Máu: 813
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

FCR-900

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 947
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Faggio

Vị trí đỗ: Queens
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 155 ()
Độ bánh xe : Không có

Freeway

Vị trí đỗ: Paradiso
Máu: 873
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

NRG-500

Vị trí đỗ: El Corona
Máu: 881
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: MP5
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

FBI Truck

Vị trí đỗ: Leafy Hollow
Máu: 4935
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Police Car (LSPD)

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 1247
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Wayfarer

Vị trí đỗ: Paradiso
Máu: 937
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Shamal

Vị trí đỗ: Los Santos
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Không có

Yosemite

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 988
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 18 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Feltzer

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Stafford

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 77 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Savanna

Vị trí đỗ: Downtown
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 127 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

RoadTrain

Vị trí đỗ: King's
Máu: 980
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Slamvan

Vị trí đỗ: Downtown
Máu: 1866
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Elegy

Vị trí đỗ: Queens
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 112 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Patriot

Vị trí đỗ: Foster Valley
Máu: 2066
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 46 () - 46 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

ID: 3044

Có thể giao dịch

ID: 1550

Có thể giao dịch

ID: 11738

Có thể giao dịch

ID: 3026

Có thể giao dịch

ID: 1313

Có thể giao dịch

ID: 355

Có thể giao dịch

ID: 18912

Có thể giao dịch

ID: 2226

Có thể giao dịch

ID: 339

Không thể giao dịch

ID: 339

Không thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn