Toretto_Smith

VIP Gold

0
Warnings
2
Arrested
9
Crimes
Không rõ
2020-07-05 19:53:20
Offline
***.***.***.48
1645 giờ
33
190,898,556 $
( Trong người: 16,952,430 | Ngân hàng: 173,946,126 )
30
Little Mexico ( 1797.79004, -1579.81995, 14.09 )
2000-09-29

Bullet

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Infernus

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 1954
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Turismo

Vị trí đỗ: Pershing Square
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Cheetah

Vị trí đỗ: Downtown Los Santos
Máu: 1996
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Trailer

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Mountain Bike

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Tropic

Vị trí đỗ: Los Santos
Máu: 837
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Hotring Racer A

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Alpha

Vị trí đỗ: Pershing Square
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Shotgun
Màu sắc : 6 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hotknife

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1765
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hustler

Vị trí đỗ: Conference Center
Máu: 1943
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 194 () - 194 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Huntley

Vị trí đỗ: Pershing Square
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Maverick

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 978
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Sultan

Vị trí đỗ: Downtown
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Uranus

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sanchez

Vị trí đỗ: Los Santos
Máu: 813
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

FCR-900

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 943
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Faggio

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 958
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 155 ()
Độ bánh xe : Không có

Freeway

Vị trí đỗ: Financial
Máu: 944
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

NRG-500

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 894
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: MP5
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Wayfarer

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Shamal

Vị trí đỗ: Los Santos International
Máu: 251
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Không có

Feltzer

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1939
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Stafford

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 14 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Savanna

Vị trí đỗ: Ganton
Máu: 1902
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

RoadTrain

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 974
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Slamvan

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1980
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Elegy

Vị trí đỗ: Pershing Square
Máu: 1938
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 112 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Squalo

Vị trí đỗ: King's
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 194 () - 211 ()
Độ bánh xe : Không có

BMX

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 970
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 92 () - 22 ()
Độ bánh xe : Không có

Police Car (LSPD)

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1495
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

FBI Truck

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 3861
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

ID: 3044

Có thể giao dịch

ID: 1550

Có thể giao dịch

ID: 11738

Có thể giao dịch

ID: 3026

Có thể giao dịch

ID: 1313

Có thể giao dịch

ID: 355

Có thể giao dịch

ID: 18912

Có thể giao dịch

ID: 2226

Có thể giao dịch

ID: 339

Không thể giao dịch

ID: 339

Không thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn