Ryo_Matachi

VIP Gold

0
Warnings
2
Arrested
3
Crimes
2014-10-19 19:24:52
2020-01-20 00:08:05
Offline
***.***.***.2
338 giờ
18
621,400,887 $
( Trong người: 120,410,727 | Ngân hàng: 500,990,160 )
47
Commerce ( 1459.56995, -1431.66003, 13.38 )
1914-01-01

Jester

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sanchez

Vị trí đỗ: Market
Máu: 989
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Hotring Racer B

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 217 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Pizzaboy

Vị trí đỗ: Verona Beach
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Infernus

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 158 () - 158 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Banshee

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Comet

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Journey

Vị trí đỗ: Market
Máu: 968
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 2 ()
Độ bánh xe : Không có

Mesa

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 36 () - 36 ()
Độ bánh xe : Không có

Monster A

Vị trí đỗ: Back o Beyond
Máu: 897
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Jester

Vị trí đỗ: Marina
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Elegy

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Benson

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Hermes

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Buffalo

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 1992
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 99 () - 99 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Greenwood

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 99 () - 99 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Police Ranger

Vị trí đỗ: Santa Maria Beach
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 7 () - 9 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Dinghy

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Forklift

Vị trí đỗ: Back o Beyond
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

NRG-500

Vị trí đỗ: Market
Máu: 907
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Hotring Racer A

Vị trí đỗ: Rodeo
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hotring Racer B

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

NRG-500

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 942
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 222 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Tahoma

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 99 () - 99 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Turismo

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 226 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

PCJ-600

Vị trí đỗ: Market
Máu: 0
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 121 ()
Độ bánh xe : Không có

Sparrow

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 251
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 2 ()
Độ bánh xe : Không có

Bullet

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 2500
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Picador

Vị trí đỗ: Hilltop Farm
Máu: 988
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 92 () - 87 ()
Độ bánh xe : Không có

Maverick

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Taxi

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 969
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 127 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Patriot

Vị trí đỗ: Shady Creeks
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Sultan

Vị trí đỗ: Ocean Flats
Máu: 908
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 44 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Flash

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Police Car (LSPD)

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Broadway

Vị trí đỗ: Ocean Flats
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Remington

Vị trí đỗ: Ocean Flats
Máu: 2500
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 99 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Cheetah

Vị trí đỗ: Temple
Máu: 2495
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 86 () - 86 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Super GT

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 915
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

ZR3 50

Vị trí đỗ: Doherty
Máu: 801
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 2 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Uranus

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Blista Compact

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 1253
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 104 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Alpha

Vị trí đỗ: Market
Máu: 2438
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 3 () - 9 ()
Độ bánh xe : Không có

Tampa

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 5404
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 99 () - 99 ()
Độ bánh xe : Không có

Tornado

Vị trí đỗ: Rodeo
Máu: 1522
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 2 () - 2 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Remington

Vị trí đỗ: Rodeo
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 25 () - 25 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Phoenix

Vị trí đỗ: Market
Máu: 1500
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 9 () - 92 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Blade

Vị trí đỗ: Willowfield
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 5 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Hotring

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 2874
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

ID: 19808

Có thể giao dịch

ID: 18947

Có thể giao dịch

ID: 19017

Có thể giao dịch

ID: 18905

Có thể giao dịch

ID: 19099

Có thể giao dịch

ID: 18637

Có thể giao dịch

ID: 18648

Có thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn