HuynhNgoc_Tuan

VIP Gold

0
Warnings
6
Arrested
18
Crimes
Không rõ
2020-01-19 03:38:18
Offline
***.***.***.9
1881 giờ
37
47,046,121 $
( Trong người: 1,197,950 | Ngân hàng: 45,848,171 )
75
The Big Ear ( -251.73, 1471.13, 75.69 )
1916-01-01

Alpha

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 4500
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Super GT

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Blista Compact

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 1932
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 61 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Glendale

Vị trí đỗ: Whetstone
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Intruder

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 67 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Bike

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Flash

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 6 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Phoenix

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 123 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sadler

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 801
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 61 ()
Độ bánh xe : Không có

NRG-500

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 907
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 226 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Remington

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

ZR3 50

Vị trí đỗ: Queens
Máu: 2500
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Picador

Vị trí đỗ: The High Roller
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 30 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Tampa

Vị trí đỗ: Las Venturas Airport
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 222 () - 222 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Euros

Vị trí đỗ: The High Roller
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Squalo

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 972
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 222 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Savanna

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1799
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 61 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Club

Vị trí đỗ: Verdant Bluffs
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Tropic

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 939
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

Banshee

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 61 ()
Độ bánh xe : Không có

Broadway

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 1 () - 3 ()
Độ bánh xe : Có (Dollar)

Sabre

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 216 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Voodoo

Vị trí đỗ: Marina
Máu: 3000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Remington

Vị trí đỗ: Flint County
Máu: 1000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 0 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Picador

Vị trí đỗ: Montgomery
Máu: 974
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 10 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Sadler

Vị trí đỗ: Red County
Máu: 935
Khóa phương tiện: Không có khóa
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 0 () - 0 ()
Độ bánh xe : Không có

Mountain Bike

Vị trí đỗ: Palisades
Máu: 835
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 6 ()
Độ bánh xe : Không có

Clover

Vị trí đỗ: Commerce
Máu: 977
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 126 ()
Độ bánh xe : Có (Khong)

Blade

Vị trí đỗ: Idlewood
Máu: 2000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 126 () - 1 ()
Độ bánh xe : Có (Cutter)

Yosemite

Vị trí đỗ: Downtown Los Santos
Máu: 5000
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 155 () - 155 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Hotring Racer A

Vị trí đỗ: Downtown Los Santos
Máu: 6387
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 61 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Patriot

Vị trí đỗ: Flint Range
Máu: 2980
Khóa phương tiện: Khóa điện
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 6 () - 6 ()
Độ bánh xe : Có (Gold)

Maverick

Vị trí đỗ: Bone County
Máu: 637
Khóa phương tiện: Khóa thủ công
Vũ khí: Không có vũ khí
Màu sắc : 61 () - 1 ()
Độ bánh xe : Không có

ID: 19163

Có thể giao dịch

ID: 19139

Không thể giao dịch

ID: 18675

Có thể giao dịch

ID: 1254

Có thể giao dịch

ID: 19086

Không thể giao dịch

ID: 19082

Không thể giao dịch

ID: 19081

Không thể giao dịch

ID: 19084

Không thể giao dịch

1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu phải lớn hơn 6 ký tự
3. Không đặt mật khẩu quá dễ hoặc quá đơn giản
Nhập mật khẩu cũ của bạn
Nhập mật khẩu mới của bạn
Nhập lại mật khẩu mới của bạn
1. Vui lòng thoát trò chơi trước khi đổi mật khẩu
2. Đặt mật khẩu cấp 2 phải là 4 ký tự
3. Mật khẩu phải là số
Nhập mật khẩu cũ cấp 2 của bạn
Nhập mật khẩu cấp 2 mới của bạn
Nhập lại mật khẩu cấp 2 mới của bạn